equal opportunity

equal opportunity

The company's policy ensures equal opportunity for all applicants.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Cơ hội bình đẳng: "equal opportunity" nguyên tắc hoặc quyền lợi mọi cá nhân đều cơ hội như nhau trong việc tìm kiếm việc làm, thăng tiến hoặc tiếp cận các nguồn lực, bất kể chủng tộc, màu da, giới tính, tôn giáo, nguồn gốc quốc gia hay các đặc điểm cá nhân khác không liên quan đến năng lực.

dụ sử dụng
  • (Chính sách của công ty đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả các ứng viên.)
  • (Cơ hội bình đẳng trong giáo dục điều cần thiết cho một xã hội công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equal opportunity employer": nhà tuyển dụng thực hiện nguyên tắc cơ hội bình đẳng.
    Our organization is an equal opportunity employer. (Tổ chức của chúng tôi nhà tuyển dụng thực hiện cơ hội bình đẳng.)

  • "equal opportunity legislation": luật pháp về cơ hội bình đẳng.
    Many countries have passed equal opportunity legislation to prevent discrimination. (Nhiều quốc gia đã thông qua luật về cơ hội bình đẳng để ngăn chặn sự phân biệt đối xử.)

Biến thể từ gần giống
  • Equal (adj): bình đẳng, bằng nhau. (Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.)
  • Opportunity (n): cơ hội. ( ấy nắm bắt cơ hội đi du học.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair chance (n): cơ hội công bằng. (Mọi người đều xứng đáng cơ hội công bằng để thành công.)
  • Level playing field (n): sân chơi bình đẳng. (Luật mới nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cụm từ liên quan
  • Equal opportunity policy: chính sách cơ hội bình đẳng. (Trường chính sách cơ hội bình đẳng để đảm bảo không học sinh nào bị thiệt thòi.)
Thành ngữ liên quan
  • A level playing field: sân chơi bình đẳng, điều kiện cạnh tranh công bằng. (Chúng ta cần một sân chơi bình đẳng cho tất cả người tham gia cuộc thi.)